ê chệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nhục nhã, đáng hổ thẹn: Dùng để miêu tả trạng thái hoặc hành vi khiến người ta cảm thấy xấu hổ, mất mặt một cách sâu sắc.
- Ô nhục, bỉ ổi: Chỉ sự việc hoặc con người bị coi là thấp hèn, đáng khinh bỉ.
Trạng từ (dùng trong khẩu ngữ, cảm thán):
- Thể hiện sự chê bai, khinh miệt mạnh mẽ: Thường đứng đầu câu như một tiếng cảm thán để lên án, chửi mắng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Hành động phản bội Tổ quốc là một hành động ê chệ.
- Sau khi bị phát hiện ăn cắp, hắn có cảm giác ê chệ không dám nhìn ai.
Trạng từ (cảm thán):
- Ê chệ! Đồ phản bội!
- Ê chệ bọn hại dân hại nước!
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh sự khinh bỉ tột độ: Từ này thường được dùng trong những lời lẽ đay nghiến, mắng nhiếc nặng nề, thể hiện thái độ căm phẫn và coi thường sâu sắc đối với đối tượng bị nói đến.
- Cả một đời làm tay sai, cuối cùng kết cục thật ê chệ.
Biến thể và từ gần giống
- Ê chề (biến thể phổ biến hơn): Cùng nghĩa với "ê chệ", dùng để chỉ sự nhục nhã, xấu hổ.
- Sau thất bại thảm hại, anh ấy cảm thấy vô cùng ê chề.
- Nhục nhã (tính từ): Trực tiếp chỉ sự xấu hổ, mất thể diện.
- Ô nhục (tính từ): Chỉ sự việc làm nhơ nhuốc, xấu xa.
Từ đồng nghĩa
- Hổ thẹn: Cảm thấy xấu hổ.
- Bỉ ổi: Đê tiện, thấp hèn.
- Nhơ nhuốc: Bị vấy bẩn thanh danh.
Từ trái nghĩa
- Vẻ vang: Đáng tự hào, hiển hách.
- Oai phong: Có vẻ đường bệ, đáng kính.
- Danh giá: Có giá trị, được coi trọng.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ và ngữ cảnh: "Ê chệ" là một từ có sắc thái rất mạnh, mang tính chất chửi rủa, lên án nặng nề. Nó thường xuất hiện trong văn nói, khẩu ngữ hoặc trong các văn bản mang tính chính trị, luận chiến để lên án kẻ thù, kẻ phản bội. Cần thận trọng khi sử dụng trong giao tiếp thông thường.
- Biến thể: Trong thực tế sử dụng hiện đại, hình thức "ê chề" phổ biến hơn "ê chệ". Cả hai đều được chấp nhận và có nghĩa tương đương.
- t. Nhơ nhuốc nhục nhã: Ê chệ bọn việt gian!